请输入您要查询的越南语单词:
单词
số thừa
释义
số thừa
额外 <超出规定的数量或范围。>
净余 <除去用掉的剩余下来的(钱或物)。>
余数 <整数除法中, 被除数未被除数整除所剩的大于0而小于除数的部分。>
随便看
hày dô
Hà Đông
há
hách
hách dịch
há chẳng
há cảo
há dễ
há hốc
há hốc mồm
hái
hái chè
hái trà
hám
hám của
hám danh
há miệng chờ ho
há miệng chờ sung
há miệng mắc quai
hám làm giàu
hám lợi
hám lợi mất khôn
hám lợi đen lòng
Hán
háng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 14:45:37