请输入您要查询的越南语单词:
单词
chú lùn
释义
chú lùn
矮个子 <身材身材矮小的人或生物。>
矮子 <身材短小的人。>
僬侥 <古代传说中的矮人。>
方
矬子 <身材短小的人。>
随便看
huyệt đạo
huyệt động
huân
huân chương
huân công
huân lao
huân nghiệp
huân tích
huân tước
huê
huênh hoang
huênh hoang khoác lác
huý
huých
huých tường
huý danh
huý kỵ
huý nhật
huýt
huýt còi
huýt gió
huýt sáo
huý tự
huấn
huấn chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 20:49:11