请输入您要查询的越南语单词:
单词
chúng mình
释义
chúng mình
伲 <我们。>
咱; 咱们 <总称已方(我或我们)和对方(你或你们)。>
anh ơi, chúng mình về nhà đi.
哥哥, 咱回家吧。
anh đến đúng lúc quá, chúng mình bàn bạc với nhau một chút.
你来得正好, 咱们商量一下。
随便看
Phật tạng
Phật tổ
Phật tử
phật tự
Phật và Lão Tử
phật ý
phật đài
phắc
phắc phắc
phắt
phắt phắt
phẳng
phẳng cứng
phẳng lì
phẳng lặng
phẳng như mặt nước
phẳng phiu
phẳng phắn
phẹt
phẹt phẹt
phế
phế bệnh
phế bỏ
phếch
phế huyết băng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 5:15:53