请输入您要查询的越南语单词:
单词
bơi nhái
释义
bơi nhái
蛙泳 <游泳的一种姿势, 也是游泳项目之一, 运动员俯卧在水面, 两臂划水, 同时两腿登、夹水。因像蛙泳的姿势而得名。>
随便看
bài thể dục với gậy
bài tin tức
bài tiết
bài toán
bài trí
bài trận
bài trừ
bài trừ chất độc
bài Tây
bài tính
bài tú-lơ-khơ
bài tập
bài tập ở nhà
bài tủ
bài tứ sắc
bài tử khúc
bài tựa
bài viết
bài vè
bài văn
bài văn mẫu
bài văn sách
bài văn vần
bài vị
bài vở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 5:31:38