请输入您要查询的越南语单词:
单词
giương mắt nhìn
释义
giương mắt nhìn
干瞪眼 <形容在一旁着急而又无能为力。>
鹄望 <直立而望。形容盼望等待。>
眼巴巴 <形容急切地看着不如意的事情发生而无可奈何。>
书
瞠 <瞪着眼看。>
随便看
chư
chưa
chưa bao giờ
chưa bao lâu
chưa biết chừng
chưa biết rõ
chưa chi đã
chưa chuẩn bị
chưa chín kỹ
chưa chắc
chưa chừng
chưa có kết quả
chưa cưa đã đổ
chưa gì
chưa gặp mặt
chưa hay
chưa hẳn
chưa hết
chưa hề
chưa hề có
chưa học bò đã lo học chạy
chưa khai hoá
chưa khâu vải
chưa khỏi rên đã quên thầy thuốc
chưa kết luận được
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 1:05:32