请输入您要查询的越南语单词:
单词
bơi qua
释义
bơi qua
泅渡 <游泳而过(江、河、湖、海)。>
随便看
véo
véo von
vé suốt
vé số
vét
vé tháng
vét sạch
vét voi
vét-xi
vé tàu
vé tàu xe
vé vào cửa
vé xe
vé xổ số
vé đi tiễn
vé đắt
vé đứng
vê
vê-i-pê
Vê-lát
vên
vênh
vênh lên
vênh mặt
vênh mặt hất hàm sai khiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:37:22