请输入您要查询的越南语单词:
单词
màu vàng
释义
màu vàng
黄 <像丝瓜花或向日葵花的颜色。>
黄色 <黄的颜色。>
金 <象金子的颜色。>
金色 <一种平均为深黄色颜色。>
khuy màu vàng.
金色纽扣。
随便看
cà-phê-in
cà phê mít
cà phê sữa
cà phê vối
cà phê đen
cà-ra-hoách
cà-ram
cà-ra-vát
cà-rem
cà ri
cà-ri
cà riềng
cà riềng cà tỏi
cà rà
cà ràng
cà rá
cà ròn
cà rốt
cà rỡn
cà sa
cà thọt
cà tong
cà tong cà teo
cà tum
cà tăng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 11:36:46