请输入您要查询的越南语单词:
单词
màu vàng
释义
màu vàng
黄 <像丝瓜花或向日葵花的颜色。>
黄色 <黄的颜色。>
金 <象金子的颜色。>
金色 <一种平均为深黄色颜色。>
khuy màu vàng.
金色纽扣。
随便看
lực từ
lực vạn vật hấp dẫn
lực xoắn
lực xuyên suốt
lực điền
lực đàn hồi
lực đẩy
lựu
lựu đạn
lựu đạn pháo
lựu đạn thể thao
lỵ
lỵ nhậm
lỵ sở
M
ma
ma bài bạc
ma bùn
ma bệnh
Ma Cao
Ma-cao
Macao
Macau
Macedonia
ma chay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 7:31:00