请输入您要查询的越南语单词:
单词
thấu triệt
释义
thấu triệt
参透 <看透; 透彻领会(道理、奥秘等)。>
精辟 <(见解、理论)深刻; 透彻。>
深透 <深刻而且透彻。>
透彻; 透; 深入 <(了解情况、分析事理)详尽而深入。>
透辟 <透彻精辟。>
随便看
kinh nghiệm trực tiếp
kinh nghĩa
kinh nguyệt
kinh ngạc
kinh ngạc vui mừng
kinh niên
kinh phong
kinh phí
kinh phí chiến tranh
kinh phí hoạt động
kinh phí nhà nước
kinh phí đầu tư
kinh Phật
kinh phục
kinh qua
kinh sư
kinh sợ
kinh, sử, tử, tập
kinh thi
kinh thiên động địa
kinh thành
kinh thánh
kinh thư
kinh thường
kinh truyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 9:51:48