请输入您要查询的越南语单词:
单词
thấu triệt
释义
thấu triệt
参透 <看透; 透彻领会(道理、奥秘等)。>
精辟 <(见解、理论)深刻; 透彻。>
深透 <深刻而且透彻。>
透彻; 透; 深入 <(了解情况、分析事理)详尽而深入。>
透辟 <透彻精辟。>
随便看
ít chút
ít chú ý
ít có
ít dùng đến
ít gì
ít gặp
ít hôm
ít hôm nữa
ít hơn
ít học
ít khi
ít khách
ít lâu
ít lâu nữa
ít lãi
ít lưu ý
ít lắm
ít lời
ít ngày
ít ngày nữa
ít nhiều
ít như vậy
ít nhất
ít nhất là
ít nhời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:13:42