请输入您要查询的越南语单词:
单词
lùm
释义
lùm
丛林 <树林子。>
满满当当 <(满满当当的)很满。>
随便看
vì lẽ đó
vì lợi ích riêng
vì mục đích nào đó
vì nghĩa quên mình
vì nể
vì rằng
vì sao
vì sao khổng lồ
vì thế
vì tôi người chết
vì việc công, quên việc riêng
vì việc nước quên tình nhà
vì vèo
vì vậy
vì đâu
vì đại nghĩa không quản người thân
vì đạo nghĩa căm giận liều thân
ví
vía
vía van
ví bằng
vích
Vích-to-ri-a
ví chăng
ví da
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 0:26:50