请输入您要查询的越南语单词:
单词
Lesotho
释义
Lesotho
莱索托 <莱索托(前称巴苏陀兰), 巴索托兰德非洲南部一国家, 在南非中东部境内, 形成一个飞地。1868年成为英国的保护国, 1966年取得独立。首都马塞卢。人口1, 861, 959 (2003)。>
随便看
bị thiệt
bị thiệt hại
bịt hơi
bị thương
bị thương nặng
bị thương đổ máu
bị thẩm vấn
bị thịt
bị tiêu diệt
bịt kín
bịt miệng
bịt mắt
bịt mắt bắt chim
bịt mắt bắt dê
bịt mồm
bịt mồm bịt miệng
bịt mồm khoá miệng
bị trách
bị trách móc
bị trúng nắng
bịt răng
bị trị
bị trời đánh
bịt tai
bịt tai không thèm nghe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:59:18