请输入您要查询的越南语单词:
单词
linh lợi
释义
linh lợi
便捷 <动作轻快而敏捷。>
猴 <乖巧; 机灵(多指孩子)。>
活泛; 活络; 灵活 <能随机应变。>
đầu óc linh lợi
头脑活络
精神 <活跃; 有生气。>
đôi mắt to to của đứa bé sao mà linh lợi thế.
这孩子大大的眼睛, 怪精神的。
随便看
độc tính
độc tôn
độc tú
độc tấu
độc tấu nhanh
độc tỉnh
độc tố
độc tố ngoại
độc tửu
độ cung
độc vận
độc vật
độc xướng
độc ác
độc ác cay nghiệt
độc ác tàn nhẫn
độc âm
độc đinh
độc đoán
độc đáo
độc đắc
độc địa
độ cảm
độc ẩm
độ của góc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 7:01:26