请输入您要查询的越南语单词:
单词
độc ác
释义
độc ác
暴举 <残暴的举动。>
暴烈 <凶暴猛烈 >
惨 <凶恶; 狠毒。>
歹毒 <阴险狠毒。>
tâm địa độc ác
心肠歹毒。
毒恶 <毒辣凶狠。>
恶毒 <(心术、手段、语言)阴险狠毒。>
狠 <凶恶; 残忍。>
狠毒 <凶狠毒辣。>
tâm địa độc ác
心肠狠毒。
tên nham hiểm độc ác
阴险狠毒的家伙。
虐 <残暴狠毒。>
方
辣手 <手段厉害或毒辣。>
随便看
nét đẹp tâm hồn
nét đẹp tự nhiên
nét ẩn
né tằm
nê
nêm
nêm chốt
nêm nếm
nên
nên chi
nên công
nên danh
nên hình
nên hồn nên vía
nên người
nên như thế
nên thân
nên trò trống
nên việc
nên vợ chồng
nên vợ nên chồng
Nê-on
Nê-pan
nê-phrít
nê thán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 23:16:25