请输入您要查询的越南语单词:
单词
độc đoán
释义
độc đoán
跋扈 <凶暴, 不讲道理, 侧重指专横暴戾, 欺上压下。>
独断 <独自决断; 专断。>
高压 <残酷迫害; 极度压制。>
一言堂 <指领导缺乏民主作风, 不能听取群众意见, 特别是不能听相反的意见(跟'群言堂'相对)。>
专断 <应该会商而不会商, 单独做出决定。>
自专 <自作主张, 独断专行。>
武断 <只凭主观判断。>
随便看
hình thể đặc biệt
hình thức
hình thức ban đầu
hình thức cố định
hình thức dân tộc
hình thức giá trị
hình thức kết cấu
hình thức xã giao
hình thức đầu tư cổ phần
hình trang trí
hình trái soan
hình trái tim
hình tròn
hình tròn ngoại tiếp
hình trạng
hình trổ
hình trụ
hình trụ thẳng
hình trụ tròn
hình trụ xiên
hình tám cạnh
hình tích
hình tướng
hình tượng
hình tượng hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:44:11