请输入您要查询的越南语单词:
单词
gửi thư
释义
gửi thư
寄信; 发信。<邮寄信件。>
随便看
hừ
hừ hừ
hừm
hừng hực
hừng hực khí thế
hừng sáng
hừng đông
hử
Hử Loan
hửng
hửng sáng
hững hờ
hữu
hữu bang
hữu biên
hữu chí
hữu cơ
hữu cầu tất ứng
hữu danh vô thực
hữu duyên
hữu dõng vô mưu
hữu dũng vô mưu
hữu dụng
hữu dực
hữu hiệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:10:28