请输入您要查询的越南语单词:
单词
cài đặt
释义
cài đặt
安设 <安装设置。>
安装 <按照一定的方法、规格把机械或器材(多指成套的)固定在一定的地方。>
随便看
thợ đồng hồ
thợ đục
thợ ấn loát
thụ
thục
Thục Hán
thục hồi
thục luyện
thục mạng
thục ngữ
thục nữ
thục quì
thục thủ
thục tội
thục điểu
thục địa
thụ cầm
thụ giới
thụ huấn
thụ hàn
thụ hình
thụi
thụ lý
thụ lý án
thụ mệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 12:42:27