请输入您要查询的越南语单词:
单词
cà lăm
释义
cà lăm
巴巴结结 <说话不流利。>
口吃; 结巴 <说话时字音重复或词句中断的现象。是一种习惯性的语言缺陷。>
期期艾艾 <汉代周昌口吃, 有一次跟汉高祖争论一件事, 说:'臣口不能言, 然臣期期知其不可'(见《史记·张丞相列传》)。又三国魏邓艾也口吃, 说到自己的时候连说'艾艾'(见《世说新语·言语》)。后来用'期 期艾艾', 形容口吃。>
随便看
chứng ngu đần
chứng nhiệt
chứng nhân
chứng nhìn đôi
chứng nhận
chứng nào tật nấy
chứng phát ban
chứng phù
chứng phù voi
chứng quả
chứng rõ
chứng say núi
chứng sợ gió
chứng thư
chứng thực
chứng tràn khí ngực
chứng tá
chứng tăng urê-huyết
chứng tật
chứng tắc ruột
chứng tắt tiếng
chứng tỏ
chứng từ
chứng từ bốn bản
chứng từ thanh toán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 11:50:32