请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắt chước theo
释义
bắt chước theo
模仿 <照某种现成的样子学着做。>
huýt sáo bắt chước theo tiếng chim cuốc.
用口哨模仿布谷鸟叫。
随便看
te-lu
tem
tem phạt
tem thuế
tem tép
tem tẻm
tem đặc biệt
ten
ten ben
ten-lua
ten-lu-rát
Tennessee
ten-nít
ten-đơ
ten-đơ dây dẫn
ten đồng
teo
teo lại
teo ngắt
te te
te tét
Texas
tha
tha bổng
tha cho
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 7:05:30