请输入您要查询的越南语单词:
单词
váng sữa đậu nành
释义
váng sữa đậu nành
豆腐皮; 豆腐皮儿; 油皮; 油皮儿 <煮熟的豆浆表面上结的薄皮, 揭下晾干后供食用。>
随便看
tí ti
tít mù
tít mắt
tí toe tí toét
tí toét
tít ra
tí tách
tí tẹo
tíu
tíu tít
tí xíu
tòi
tò le
tòm
tòng chinh
tòng phạm
tòng quyền
tòng quân
tò te
tò tí
tò vò
tó
tóc
tóc bạc
tóc bạc da mồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:07:59