请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạp gió rẽ sóng
释义
đạp gió rẽ sóng
乘风破浪 <《宋书·崇悫传》:'愿乘长风破万里浪'。现比喻不畏艰险, 勇往直前。也形容事业迅猛地向前发展。>
随便看
ứng trực
ứng tuyển
ứng tác
ứng tạm
ứng viện
ứng xử việc đời
ứng điện
ứng đáp
ứng đối
ứ trệ
ứ tắc
ứ ừ
ừ
ừ hữ
ừng ực
ừ ào
ửng
ửng hồng
vắt qua
vắt sổ
vắt-tít
vắt vẻo
vắt óc
vắt óc suy nghĩ
vắt óc suy tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:46:35