请输入您要查询的越南语单词:
单词
đạp gió rẽ sóng
释义
đạp gió rẽ sóng
乘风破浪 <《宋书·崇悫传》:'愿乘长风破万里浪'。现比喻不畏艰险, 勇往直前。也形容事业迅猛地向前发展。>
随便看
cá kiêm
cá kiểng
cá kê
cá kìm
cá kình
cá kì thu
cá kẻn
cá kỳ thu
cá lanh
cá Li
cá liệp hồng
cá luỵ
cá lành canh
cá lòng tong
cá lóc
cá lô
cá lăng
cá lư
cá lươn
cá lưỡi trâu
cá lưỡi đao
cá lưỡng tiêm
cá lượng
cá lạc
cá Lạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 10:58:10