请输入您要查询的越南语单词:
单词
liên hoan
释义
liên hoan
聚餐 <为了庆祝或联欢大家在一起吃饭(多在节日)。>
联欢 <(一个集体的成员或两个以上的集体)为了庆祝或加强团结, 在一起欢聚。>
buổi liên hoan.
联欢会。
quân và dân cùng liên hoan.
军民联欢。
随便看
đẫy đà
đẫy đẫy
đậm
đậm chắc
đậm nhạt
đậm và rực rỡ
đậm đà
đậm đặc
đập
đập bàn
đập bàn đập ghế
đập bê-tông
đập bê-tông cốt sắt
đập bóng
đập bể
đập bỏ
đập chia ô
đập chắn nước
đập chết
đập chứa nước
đập cánh
đập cũ xây mới
đập cửa
đập cửa đáy
đập dẫn dòng nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 2:10:11