请输入您要查询的越南语单词:
单词
liên miên
释义
liên miên
不了 <没完(多用于动词加'个'之后)。>
bận liên miên
忙个不了。
连绵 <(山脉、河流、雨雪等)接连不断。>
trời âm u, mưa liên miên không ngớt.
阴雨连绵。
联绵 <(山脉、河流、雨雪等)接连不断。>
联翩 <鸟飞的样子。形容连续不断。也作连翩。>
绵联 <连绵。>
随便看
sống lá
sống lâu
sống lâu muôn tuổi
sống lưng áo
không đội mũ
không đội trời chung
không động chạm nhau
không động đậy
không đời nào
không đụng đến cây kim sợi chỉ
không đủ
không đủ chi
không đủ sở hụi
không đủ sức
không đủ tiêu chuẩn
không đủ trình độ
không đủ điểm
không đứng đắn
không ảnh hưởng nhau
không ảo
không ốm mà rên
không ổn
không ổn định
khôn hồn
khôn khéo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:25:31