请输入您要查询的越南语单词:
单词
thay ca
释义
thay ca
倒班 <分班轮换。>
thay ca sản xuất
倒班生产。
换班 <(工作人员)按时轮流替换上班。>
接班; 接班儿 <接替上一班的工作。>
替班; 替班儿; 顶班; 顶班儿 <代替别人上班。>
hôm nay anh ấy bệnh rồi, phải tìm một người thay ca.
今天他生病了, 得找个人替班。
随便看
người nối dõi
người nối nghiệp
người nổi tiếng
người nửa mù chữ
người Oa
người oai phong như hùm
người phi phàm
người phiên dịch
người phàm trần
người phàm tục
người phát minh
người phát ngôn
người phát thư
người phò tá
người phương bắc
người phạm luật
người phổ biến
người phục vụ
người phục vụ ở quán rượu
người phụ lễ
người phụ nữ đanh đá
người phụ trách chuyên môn
người phụ trách máy móc
người phụ trách phòng
người phụ trách trước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:35:12