请输入您要查询的越南语单词:
单词
thay ca
释义
thay ca
倒班 <分班轮换。>
thay ca sản xuất
倒班生产。
换班 <(工作人员)按时轮流替换上班。>
接班; 接班儿 <接替上一班的工作。>
替班; 替班儿; 顶班; 顶班儿 <代替别人上班。>
hôm nay anh ấy bệnh rồi, phải tìm một người thay ca.
今天他生病了, 得找个人替班。
随便看
giảm xuống
giả mù pha mưa
giảm đi
giảm đẳng
giảm độ nóng
giả mạo
giản
giản biên
giản dị
giản dị chân thật
giản dị dễ gần
giản dị như cũ
giản dị thanh nhã
giảng
giảng bài
giảng chính
giảng dạy
giảng dạy bằng thiết bị nghe nhìn
giảng giải
giảng giải khuyên bảo
giảng hoà
giảng khái quát
giảng kinh
giảng lý
giảng nghĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 3:31:05