请输入您要查询的越南语单词:
单词
thay ca
释义
thay ca
倒班 <分班轮换。>
thay ca sản xuất
倒班生产。
换班 <(工作人员)按时轮流替换上班。>
接班; 接班儿 <接替上一班的工作。>
替班; 替班儿; 顶班; 顶班儿 <代替别人上班。>
hôm nay anh ấy bệnh rồi, phải tìm một người thay ca.
今天他生病了, 得找个人替班。
随便看
bọt khí
bọt nước
bọ tre
bọ trúc
bọt sóng
bọt thép
bọ xít
bọ đa
bỏ
bỏ bu
bỏ bê
bỏ bùa
bỏ bùa mê
bỏ bú
bỏ bẵng
bỏ bố
bỏ bớt
bỏ cha
bỏ chạy
bỏ con giữa chợ
bỏ cuộc
bỏ công bỏ việc
bỏ công sẽ có thành quả
bỏ công sức
bỏ cũ lấy mới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 13:26:06