请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuôn ra
释义
tuôn ra
流泻 < (液体、光线等)迅速地流出、射出、跑过。>
射流 <喷射成束状的流体。如空气从气管中喷出, 水从水枪中喷出等都能形成射流。>
涌; 湧 <水或云气冒出。>
涌现 <(人或事物)大量出现。>
随便看
hạt giống hoa
hạt giống rau
hạt gạo
hạ thuỷ
hạt hướng dương
hạt hạ
hạ thấp
hạ thấp dần
hạ thấp tỉ giá hối đoái
hạ thần
hạ thế
hạ thể
hạ thọ
hạt hồi hương
hạ thổ
hạ thủ
hạ tiêu
hạt khiếm thảo
hạt kim cương
hạt kiều mạch
hạt kê
hạt kê tẻ
hạt kê vàng
hạt lép
hạt lê hương thuỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 15:44:40