请输入您要查询的越南语单词:
单词
bội chi
释义
bội chi
赤字 <指经济活动中支出多于收入的差额数字。簿记上登记这种数目时, 用红笔书写。>
透支 <开支超过收入。>
随便看
cây đa
cây đa búp đỏ
cây đay
cây đay ma-li-na
cây đay đực
cây đinh
cây đinh hương
cây đinh lăng
cây đinh lịch
cây điều
cây điều chỉnh
cây điều nhuộm
cây điểu
cây điểu la
cây đo
cây đoác
cây đoạn
cây đuôi chồn
cây đuôi công
cây đu đủ
cây đàn hương
cây đàn hồ
cây đào
cây đào khỉ
cây đào mật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 10:30:49