请输入您要查询的越南语单词:
单词
thay lông
释义
thay lông
蜕 <鸟换毛(脱毛重长)。>
脱毛 <脱羽的通称。>
脱羽 <鸟类的羽毛在春秋两季脱落, 换新的羽毛。通称脱毛。>
随便看
thông minh tháo vát
thông minh tài trí
thông minh uyên bác
thông máy bay
thông mưu
thông nghĩa
thông ngôn
thông nhau
thông phong
thông phán
thông phân
thông qua
thông quyền đạt biến
thông reo
thông suốt
thông số
thông số ghép
thông số kỹ thuật
thông sứ
thông sử
thông sự
thông thiên học
thông thoáng
thông thoát
thông thoại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 2:07:11