请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoà nhau
释义
hoà nhau
打平手 <比赛结果不分高下。>
和局; 平手; 平手儿 <不分高下的比赛结果。>
hai đội A và B thi đấu hoà nhau.
甲乙两队打了个平手儿。
随便看
hối bất cập
hối cũng chẳng kịp
hối cải
hối cải triệt để
hối cải tỉnh ngộ
hối giá thả nổi
hối hả
hối hận
hối hận còn kịp
hối hận không kịp
hối lỗi
hối lỗi sửa sai
hối lộ
hối phiếu
hối suất
hối suất cố định
hối sóc
hối thúc
hối tiếc
hối tội
hối đoái
hối đoái qua điện tín
hố lửa
hố mìn
hố mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:12:13