请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoà nhau
释义
hoà nhau
打平手 <比赛结果不分高下。>
和局; 平手; 平手儿 <不分高下的比赛结果。>
hai đội A và B thi đấu hoà nhau.
甲乙两队打了个平手儿。
随便看
xảy ra nguy hiểm
xảy ra sai sót
xảy ra sự cố
xảy ra tai nạn
xảy ra án
xảy đến
xấc
xấc láo
xấc lấc
xấc xược
xấp
xấp xải
xấp xỉ
xấp xỉ một nghìn
xấp xỉ một vạn
xấu
xấu bụng
xấu che
xấu chơi
xấu danh
xấu hổ
xấu hổ hết sức
xấu hổ muốn chết
xấu hổ ray rức
xấu hổ toát mồ hôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:13:42