请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoàng đạo 12 cung
释义
hoàng đạo 12 cung
黄道十二宫 <古代把黄道带分为十二等份, 叫做黄道十二宫, 每宫包括一个星座。它们的名称, 从春分点起, 依次为白羊、金牛、双子、巨蟹、狮子、室女、天秤、天蝎、人马、摩羯、宝瓶、双鱼。由于春分点 移动, 现在十二宫和十二星座的划分已不一致。>
随便看
hiển vi
hiển vinh
hiển đạt
hiển đạt trở về
hiểu
hiểu biết
hiểu biết chính xác
hiểu biết chữ nghĩa
hiểu biết nông cạn
hiểu biết sâu rộng
hiểu biết thêm
hiểu cho
hiểu dụ
hiểu lòng
hiểu lầm
hiểu lệch
hiểu ngầm
hiểu ngầm trong lòng
hiểu nhau
hiểu nhiều biết rộng
hiểu ra
hiểu ra đời chỉ là hư ảo
hiểu rõ
hiểu rõ mưu gian
hiểu rõ thời thế mới là người tài giỏi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:55:08