请输入您要查询的越南语单词:
单词
thay quân
释义
thay quân
换防 <原在某处驻防的部队移交防守任务, 由新调来的部队接替。>
随便看
chuốc
chuốc danh
chuốc dữ cưu hờn
chuốc hoạ
chuốc khổ
chuốc lấy
chuốc lợi
chuốc phiền
chuốc tội vạ
chuốc vạ vào thân
chuối
chuối a-ba-ca
chuối cau
chuối chiên
chuối chăn
chuối cơm
chuối du
chuối dại
chuối hoa
chuối hột
chuối lửa
chuối mật
chuối ngà
chuối ngự
chuối nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 12:39:46