请输入您要查询的越南语单词:
单词
thay đổi bất ngờ
释义
thay đổi bất ngờ
突变 <突然急剧的变化。>
thời cuộc thay đổi bất ngờ.
时局突变。
thần sắc thay đổi bất ngờ.
神色突变。
风云变幻 <比喻局势的动荡与变化。>
风云突变 <比喻局势突然发生巨大变化。>
随便看
bỏ tà quy chánh
bỏ tù
bỏ túi
bỏ tối theo sáng
bỏ tới bỏ lui
bỏ việc
bỏ vào
bỏ vào kho
bỏ vãi
bỏ vạ
bỏ vốn
bỏ vốn vào
bỏ vợ bỏ con
bỏ vứt
bỏ xuống
bỏ xác
bỏ xó
bỏ xấu lấy tốt
bỏ xứ
bỏ ác theo thiện
bỏ ăn
bỏ ăn bỏ ngủ
bỏ đao đồ tể thì sẽ thành Phật
bỏ đi
bỏ đàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 1:29:08