请输入您要查询的越南语单词:
单词
thay đổi bất ngờ
释义
thay đổi bất ngờ
突变 <突然急剧的变化。>
thời cuộc thay đổi bất ngờ.
时局突变。
thần sắc thay đổi bất ngờ.
神色突变。
风云变幻 <比喻局势的动荡与变化。>
风云突变 <比喻局势突然发生巨大变化。>
随便看
mối hận thù
mối lo
mối lái
mối mai
mối manh
mối nghi ngờ
mối nguy
mối nối
mối quan hệ
mối thù
mối thù cũ
mối thù truyền kiếp
mối thù xưa
mối tình cá nước
mối tình si
mối tình sâu sắc
mối tình thanh mai trúc mã
mối tình thầm kín
mối tình thắm thiết
mối tình đầu
mối u tình
mống
mống cụt
mống mắt
mốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 2:22:38