请输入您要查询的越南语单词:
单词
mống mắt
释义
mống mắt
虹膜 <眼球前部含色素的环形薄膜, 由结缔组织细胞、肌纤维等构成, 当中是瞳孔。眼球的颜色是由虹膜所含色素的多少决定的。旧称虹彩。>
随便看
làm xỉn
làm xốp
làm yên
làm yên lòng
làm yên tâm
làm yếu
làm yếu đi
làm ào ào
làm ác
làm ít công to
làm ông chủ
làm ùn tắc
làm ăn
làm ăn cá thể
làm ăn riêng
làm ăn riêng lẻ
làm ăn vặt vãnh
làm đi làm lại
làm điều ngang ngược
làm điều phi pháp
làm điều thừa
làm điều ác
làm điệu
làm đâu chắc đấy
làm đèn lồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/17 16:35:42