请输入您要查询的越南语单词:
单词
keo xương
释义
keo xương
骨胶 <用动物的骨头熬成的胶状物质, 可以做黏合剂。>
随便看
sao khiên ngưu
sao Khuê
sao Khôi
sao không
sao không tự nguyện mà làm
sao khỏi
sao Ki
sao kim
sao kèm
sao la hầu
sao li ti
sao liễu
sao Lâu
sao lại
sao lại không
sao lạnh
sao lấp
sao lục
sao mai
sao mão
sao mạch động
sao mộc
sao Nam Đẩu
sao Nguy
sao Ngưu Lang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:59:27