请输入您要查询的越南语单词:
单词
kịch Tứ Châu
释义
kịch Tứ Châu
泗州戏 <安徽地方戏曲剧种之一, 起源于旧泗州(州治在今安徽泗县), 流行于淮河两岸。也叫拉魂腔。>
随便看
vong tình
vong ân
vong ân bội nghĩa
von vót
vo tròn
vo tròn cho kín kẽ
vo ve
vo vo
vu
vua
vua bù nhìn
vua bếp
vua chúa
vua cỏ
vua hiền
vua Kiệt
vua một cõi
vua Nghiêu
vua ngu tối
vua ngu đần
vua nào triều thần nấy
vua phương Bắc
vua quan
vua Thuấn
vua Trụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 13:53:15