请输入您要查询的越南语单词:
单词
con tem
释义
con tem
印花 <由政府出售, 规定贴在契约、凭证等上面, 作为税款的一种特制印刷品。全称印花税票。>
邮票 <邮局发卖的、用来贴在邮件上表明已付邮资的凭证。>
随便看
sản vật
sản xuất
sản xuất công nghiệp
sản xuất dây chuyền
sản xuất hàng hoá
sản xuất nhiều
sản xuất nhỏ
sản xuất phim
sản xuất thừa
sản xuất tại địa phương
sản xuất và tiêu thụ
sản đạo
sảo
sảo lược
sả sả
sấm chớp
sấm chớp mưa bão
sấm dậy
sấm dậy đất bằng
sấm mùa xuân
sấm ngôn
sấm ngữ
sấm nổ
sấm rền
sấm rền gió cuốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 14:31:00