请输入您要查询的越南语单词:
单词
hương thơm
释义
hương thơm
芳菲 <花草的芳香。>
hương thơm hoa cỏ mùa xuân
春草芳菲
芳香 ; 馨香 <香味(多指花草)。>
hương thơm của hoa mai hoà quyện vào tâm hồn.
梅花的芳香沁人心脾。
芬; 芬芳; 香泽 <香; 香气。>
hương thơm của bông hoa
芬芳的花朵
芬香 <香, 香气(芬香扑鼻)。>
随便看
noi gót
noi gương
noi theo
noi theo người xưa
No Ke-rơ-lai-nơ
no lòng
no lòng mát ruột
nom
non
phụ tùng thay thế
phụ tải
phụ tố
phụ tử
phụ việc
phụ vào
phụ xướng
phụ âm
phụ âm kép
phụ âm sát
phụ âm tắc
phụ đạo
phụ đề
phủ
phủ an
phủ chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 14:45:27