请输入您要查询的越南语单词:
单词
hương thơm
释义
hương thơm
芳菲 <花草的芳香。>
hương thơm hoa cỏ mùa xuân
春草芳菲
芳香 ; 馨香 <香味(多指花草)。>
hương thơm của hoa mai hoà quyện vào tâm hồn.
梅花的芳香沁人心脾。
芬; 芬芳; 香泽 <香; 香气。>
hương thơm của bông hoa
芬芳的花朵
芬香 <香, 香气(芬香扑鼻)。>
随便看
chùy
Chùy Sơn
chú
chúa
chúa cứu thế
chúa Giê-su
chúa giời
chúa ngục
chúa nhật
chúa phong kiến
chúa rừng
Chúa sáng thế
chúa sơn lâm
chúa trời
chúa tể
chúa đất
chúa địa phương
chú ba
chú bác
chú bé chăn trâu
chúc
chú cháu
chúc khấn
chúc mừng
chúc mừng hôn lễ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 7:48:56