请输入您要查询的越南语单词:
单词
khe núi
释义
khe núi
山坳 <山间的平地。>
山沟; 山谷 <两山之间低凹而狭窄的地方, 中间多有溪流。>
嶰; 山涧 <山间的水沟。>
山峡 <两山夹水的地方; 两山夹着的水道。>
岬; 垭; 垭口; 山口 <两山之间可通行的狭窄地方。多用于地名, 如马头垭、荀家垭(都在湖北)。>
谿壑 <两山之间的大沟; 山谷(多用于比喻)。>
随便看
chỉnh thể luận
chỉnh thức
chỉnh trang
chỉnh tu
chỉnh túc
chỉnh tề
chỉnh đốn
chỉnh đốn bổ sung
chỉnh đốn trang bị
chỉnh đốn trang phục
chỉnh đốn tác phong
chỉnh đốn và cải cách
chỉnh đốn và sắp đặt
chỉnh đốn đội ngũ
chỉ nhị
chỉ non thề biển
chỉ nói mà không làm
chỉ nói suông
chỉ nói suông mà không làm gì cả
chỉ ra
chỉ ra chỗ sai
chỉ ra và xác nhận
chỉ riêng
chỉ rõ
chỉ số
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 23:07:03