请输入您要查询的越南语单词:
单词
rang
释义
rang
熬 <为了提取有效成分或去掉所含水分、杂质, 把东西放在容器里久煮。>
rang muối.
熬 盐。
焙干 <在火上烤干。>
炒 <烹调方法, 把食物放在锅里加热并随时翻动使熟, 炒菜时要先放些油。>
rang đậu phộng.
炒 花生。
随便看
đợi chỉ giáo
đợi chờ
đợi khám bệnh
đợi lên diễn
đợi lên sân khấu
đợi lấy ngay
đợi lệnh
đợi một chút
đợi một chút, đừng sốt ruột
đợi một mạch
đợi một tý
đợi thời
đợi thời trở lại
đợi tin
đợi trả lời
đợi việc
đợi xe
đợi xét xử
đợi xử lý
đợi điều tra
đợi đến
đợt
đợt người
đợt sóng
đợt sương cuối cùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:07:32