请输入您要查询的越南语单词:
单词
đợi một chút, đừng sốt ruột
释义
đợi một chút, đừng sốt ruột
少安毋躁 <耐心等待一下, 不要急躁。>
随便看
bí
bí ba bí bép
bí ba bí bô
bí ba bí bốp
bí be
bí beng
bí bo
bí bom
bí bơ
bích
bích báo
bích hoạ
bích loa xuân
bích ngọc
bích-quy
bí danh
bí diệu
bí hiểm
bí hơi
bí kíp
bí lào
bím
bím tóc
bím tóc nhỏ
bí mật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 5:46:31