请输入您要查询的越南语单词:
单词
reo mừng
释义
reo mừng
欢腾; 欢跃 <欢喜得手舞足蹈。>
tin vui truyền đến, mọi người lập tức vui vẻ reo mừng.
喜讯传来, 人们立刻欢腾起来。
随便看
xẩm
xẩm tối
xẩm vớ được gậy
xẩm xoan
xẩm xẩm
xẩn
xẩn bẩn
xẩn vẩn
xẩy
xập lết
xập xèng
xập xình
xập xệ
xập xụi
xắc
xắc da
xắc mắc
xắc xói
xắm nắm
xắm rắm
xắm xắm
xắn
xắng
xắn tay áo
xắp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:51:05