请输入您要查询的越南语单词:
单词
Riga
释义
Riga
里加 <苏联西欧部分一城市, 位于里加湾沿岸, 它是波罗的海的一个海湾, 毗邻拉脱维亚和爱沙尼亚, 最初由波罗的海商旅居住而成为商贸中心, 该城市于1282年成为汉萨同盟的一员, 后来先后被划归波兰(1481年)、瑞典(1621年)和沙俄(1710年), 该城是拉脱维亚的首府和最大的城市。>
随便看
ruộng bông
ruộng bị cớm
ruộng bỏ hoang
ruộng bỏ hoá
ruộng cao
ruộng chân trũng
ruộng cày thuê
ruộng cát
ruộng cát thấm nước
ruộng có bờ
ruộng cạn
ruộng gò
ruộng hai mùa
ruộng khô
ruộng khô cạn
ruộng không
ruộng lúa
ruộng lúa phì nhiêu
ruộng lậu
ruộng muối
ruộng màu mỡ
ruộng mảnh
ruộng mặn
ruộng mới cày lần đầu
ruộng nghêu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:32:16