请输入您要查询的越南语单词:
单词
thần kinh thị giác
释义
thần kinh thị giác
视神经 <第二对脑神经, 由间脑的底部发出, 末端分布成眼球的视网膜。能把视觉的刺激传递给大脑皮层的视觉中枢。>
随便看
cập
cập bến
cập cách
cập kê
cập kênh
cập kễnh
cập sát
cập thời
cập vật
cập vật động từ
cập đệ
cật
cật lực
cật ruột
cật vấn
cậu
cậu cả
cậu em
cậu em vợ
cậu họ
cậu khoá
cậu nhà
cậu ruột
cậu trưởng
cậu ấm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:46:51