请输入您要查询的越南语单词:
单词
thần tài
释义
thần tài
财神 <迷信的人指可以使人发财致富的神, 原为道教所崇奉的神仙, 据传姓赵名公明, 亦称赵公元帅。也叫财神爷。>
财神爷 <喻指自己很有钱或能给别人钱的人。>
随便看
điện tử dương
điện tử học
điện tử học vô tuyến
điện tử sơ cấp
điện tử thứ cấp
điện tử âm
điện văn
điện vị khí
điện vụ
điện xoay chiều
điện áp
điện áp an toàn
điện áp dịch
điện áp pha
điện áp thấp
điện áp tăng
điện âm
điện đài
điện đài vô tuyến
điện đài xách tay
điện đài địch
điện đặc biệt
điện động
điện ảnh
điện ảnh và truyền hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 12:20:26