请输入您要查询的越南语单词:
单词
thần tài
释义
thần tài
财神 <迷信的人指可以使人发财致富的神, 原为道教所崇奉的神仙, 据传姓赵名公明, 亦称赵公元帅。也叫财神爷。>
财神爷 <喻指自己很有钱或能给别人钱的人。>
随便看
lập kế hoạch trước
lập loè
lập luận
lập luận có căn cứ
lập luận sắc sảo
lập là
lập lách
lập lại
lập lại an ninh và trật tự
lập lại trật tự
lập lờ
lập lờ hai mặt
lập lờ đánh lận con đen
lập mưu
lập mưu lừa
lập mới
lập nghiệp
lập ngôn
lập người thừa kế
lập nên
lập nên sự nghiệp
lập pháp
lập phương
lập phương án
lập quy hoạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 8:46:04