请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 người sống đời sống thực vật
释义 người sống đời sống thực vật
 植物人 <指严重脑外伤、脑出血等引起的大脑皮层丧失活动能力, 完全没有知觉的人。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:00:13