请输入您要查询的越南语单词:
单词
người thay thế
释义
người thay thế
后任 <在原来担任某项职务的人去职后继任这个职务的人。>
后手 <旧时指接替的人。>
接班人 <接替上一班工作的人, 多用于比喻。>
替工; 替工儿 <代替别人做工的人。>
替身; 替身儿 <替代别人的人, 多指代人受罪的人。>
随便看
cây gừng tây
cây hai lá mầm
cây hoa
cây hoa bia
cây hoa bướm
cây hoa cúc
cây hoa cứt lợn
cây hoa giấy
cây hoa giẻ
cây hoa gạo
cây hoa hiên
cây hoa huệ
cây hoa huệ tây
cây hoa hồng
cây hoa hồ điệp
cây hoa khói
cây hoa lan
cây hoa lay-ơn
cây hoa loa kèn đỏ
cây hoa lý
cây hoa lạc tiên
cây hoa mào gà
cây hoa mộc
cây hoan
cây hoa nhài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 12:06:20