请输入您要查询的越南语单词:
单词
ban liên lạc
释义
ban liên lạc
联络委员会。
ban liên lạc nông dân toàn quốc.
全国农民联络委员会。
随便看
lẫm lẫm
Lẫm sinh
lẫm thóc
lẫn
lẫn lộn
lẫn lộn phải trái
lẫn lộn đen trắng
lẫn lộn đầu đuôi
lẫn màu
lẫn nhau
lẫn vào
lẫy
lẫy cò
lẫy lừng
lẫy ngầm
lận
lận đận
lập
lập bang giao
lập biểu đồ
lập chuyên án
lập chí
lập cà lập cập
lập công
lập công chuộc tội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:47:25