请输入您要查询的越南语单词:
单词
người thích làm việc thiện
释义
người thích làm việc thiện
好善乐施 <喜欢做善事, 乐于拿财物帮助人。也说乐施好善。>
随便看
lui nhường
lui quân
lui ra
lui tránh
lui tới
lui tới luôn
lui về ở ẩn
lu loa
lum khum
lu mờ
lung
lung lao
lung lay
lung lay sắp đổ
lung linh
lung lạc
lung tung
lung tung beng
lung tung lẫn lộn
lu nước
Lusaka
Lu-tê-xi
Lu-xa-ca
Luxembourg
lu-xơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 12:26:57