请输入您要查询的越南语单词:
单词
người thừa
释义
người thừa
多嫌 <认为多余而嫌弃(多指人)。>
anh đừng có suy nghĩ lung tung, làm sao có thể xem anh là người thừa
được? 你别胡思乱想, 哪会多嫌你一个?
冗员 <旧时指机关中超过工作需要的人员。>
随便看
thiên chủ giáo
thiên chức
thiên cung
thiên cơ
thiên cầu
thiên cổ
Thiên Dương
thiêng
thiêng liêng
thiên hoàng
thiên hoá
thiên huệ cốc
thiên hà
thiên hình vạn trạng
thiên hùng
thiên hương
thiên hương quốc sắc
thiên hướng
thiên hạ
thiên hạ thái bình
thiên hạ đều căm ghét
thiên không
Thiên Khải
thiên kim
thiên kiêu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 9:32:05