请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiêng liêng
释义
thiêng liêng
神圣 <极其崇高而庄严的; 不可亵渎的。>
sứ mệnh thiêng liêng.
神圣的使命。
các hải đảo phía nam, là lãnh thổ thiêng liêng của Trung Quốc, không được xâm phạm.
南海诸岛是中国的神圣领土, 不容侵犯。 圣 <最崇高的。>
thần thánh; thiêng liêng.
神圣。
圣洁 <神圣而纯洁。>
随便看
khóc thống thiết
khóc to
khó có được
khóc đám ma
khó dò
khó dạy
khó dễ
khó dự đoán
khó giãy bày
khó giải quyết
khó giữ nổi
khó giữ vẹn toàn
khó giữ được
khó gặp mặt
khó hiểu
khó hiểu mà hiếm thấy
khó hoà giải
khó hoà hợp
khói
khói báo động
khói bếp
khói bụi
khói chiều
khói dầu
khói hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/27 11:47:28