请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiêng liêng
释义
thiêng liêng
神圣 <极其崇高而庄严的; 不可亵渎的。>
sứ mệnh thiêng liêng.
神圣的使命。
các hải đảo phía nam, là lãnh thổ thiêng liêng của Trung Quốc, không được xâm phạm.
南海诸岛是中国的神圣领土, 不容侵犯。 圣 <最崇高的。>
thần thánh; thiêng liêng.
神圣。
圣洁 <神圣而纯洁。>
随便看
chuyện lôi thôi
chuyện lý thú
chuyện lạ
chuyện ma quái
chuyện mình thì quáng, chuyện người thì sáng
chuyện mờ ám
chuyện mừng
chuyện nghiêm chỉnh
chuyện ngoài lề
hữu kỳ
hữu lý
hữu lợi
hữu nghị
hữu ngạn
Hữu Nhung
hữu nhãn vô châu
hữu nội
hữu phái
hữu quan
hữu quân
hữu sản
hữu sắc
hữu sự
hữu sự thì vái tứ phương, vô sự thì nén hương không mất
hữu thanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 16:48:28