请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiêng liêng
释义
thiêng liêng
神圣 <极其崇高而庄严的; 不可亵渎的。>
sứ mệnh thiêng liêng.
神圣的使命。
các hải đảo phía nam, là lãnh thổ thiêng liêng của Trung Quốc, không được xâm phạm.
南海诸岛是中国的神圣领土, 不容侵犯。 圣 <最崇高的。>
thần thánh; thiêng liêng.
神圣。
圣洁 <神圣而纯洁。>
随便看
gồm đủ
gồ mũi
gồng
gồng gánh
gỗ
gỗ bách
gỗ chen kẽ
gỗ chêm
gỗ chưa xẻ
gỗ chắc
gỗ cây khởi
gỗ cốp pha
gỗ cốt-pha
gỗ dán
gỗ dầu
gỗ dẹp
gỗ giáng hương
gỗ hoàng liên
gỗ hoá thạch
gỗ hình trụ vuông
gỗ hình vuông
gỗ hộ đê
gỗ khúc
gỗ kẹp
gỗ lim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:49:27