请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiêng liêng
释义
thiêng liêng
神圣 <极其崇高而庄严的; 不可亵渎的。>
sứ mệnh thiêng liêng.
神圣的使命。
các hải đảo phía nam, là lãnh thổ thiêng liêng của Trung Quốc, không được xâm phạm.
南海诸岛是中国的神圣领土, 不容侵犯。 圣 <最崇高的。>
thần thánh; thiêng liêng.
神圣。
圣洁 <神圣而纯洁。>
随便看
dừng lại
dừng lại giữa chừng
dừng lại nghỉ
dừng lại nửa chừng
dừng tay
dừng xe
dử
dử mũi
dử mắt
dử mồi
dửng
dửng dưng
dửng dưng như bánh chưng ngày tết
dửng không
dửng mỡ
dử thính
dữ
dữ dằn
dữ dội
dữ kiện
dữ số
dữ tợn
dữ đòn
dự
dựa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 13:04:06