请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiên cầu
释义
thiên cầu
浑象; 浑天仪 <中国古代的一种天文仪器, 相当于现代的天球仪。>
天球 <为研究天体位置和运动, 天文学上假想天体分布在以观测者为球心, 以适当长度为半径的球面上, 这个球面叫做天球。以地心为球心的叫做地心天球, 以太阳中心为球心的叫做日心天球。>
随便看
tên tuổi
tên tuổi anh hùng
tên tuổi ngang nhau
tên tuổi vang dội
tên tắt
tên tội phạm
tên tục
tên tự
tên vô lại
tên vật phẩm
tên vở kịch
tên xúi bẩy
tên ác ôn
Tê-nét-xi
tên ăn cắp
tên đao phủ
tên đi học
tên điệu
tên đã trên dây
tên đại lãn
tên đạn
tên đầu sỏ
tên đầu sỏ bên địch
tên đầu trộm đuôi cướp
tên đầu đề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 2:07:04