请输入您要查询的越南语单词:
单词
người từng trải
释义
người từng trải
老江湖 <指在外多年, 很有阅历, 外世圆滑的人。>
过来人 <对某事曾经有过亲身经历和体验的人。>
anh là người từng trải, đương nhiên rõ mọi lý lẽ trong đó.
你是过来人, 当然明白其中的道理。 老手 <对于某种事情富有经验的人。>
随便看
muôn nghìn
muôn ngàn
muôn người
muôn người một ý
muôn người như một
muôn ngựa im tiếng
muôn năm
muôn phương
muôn phần
muôn sông nghìn núi
muôn sự
muôn thuở
muôn tiếng động
muôn trượng
muôn tuổi
muôn tía nghìn hồng
muôn việc
muôn vàn
muôn vàn khó khăn
muôn vạn
muôn vật
muôn vẻ
muôn đời
muôn đời xanh tươi
muối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 23:54:43