请输入您要查询的越南语单词:
单词
người từng trải
释义
người từng trải
老江湖 <指在外多年, 很有阅历, 外世圆滑的人。>
过来人 <对某事曾经有过亲身经历和体验的人。>
anh là người từng trải, đương nhiên rõ mọi lý lẽ trong đó.
你是过来人, 当然明白其中的道理。 老手 <对于某种事情富有经验的人。>
随便看
ăn trộm giữa ban ngày
ăn trợ cấp xã hội
ăn trứng vịt
ăn tuyết nằm sương
ăn tái
ăn táo đen
ăn táp
ăn tôi tôi
ăn tươi nuốt sống
ăn tạp
ăn tằn ở tiện
ăn tết
ăn tụi
ăn uống
ăn uống bừa bãi
ăn uống linh đình
ăn uống no say
ăn uống quá độ
ăn uống thoải mái
ăn uống tiệc tùng
ăn uống vô độ
ăn uống điều độ
ăn vay
ăn vào gốc
ăn vào vốn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 5:49:42