请输入您要查询的越南语单词:
单词
buổi chiều
释义
buổi chiều
后半晌; 后半天; 下半天; 后晌; 下半晌; 下午; 下午; 过午。
buổi sáng anh ấy không ở nhà, mời anh buổi chiều hãy đến.
上午他不在家, 请你过午再来吧。
随便看
đương cục
đương khi
đương kim hoàng thượng
đương kim hoàng đế
đương lúc
đương lượng
đương lượng điện hoá
đương mùa
đương nhiên
đương nhiệm
đương niên
đương quy
đương quyền
đương sự
đương thì
đương thời
đương thời có một không hai
đương thời độc nhất vô nhị
đương thứ
đương đại
đương đại đệ nhất nhân
đương đầu
đương đối
đười ươi
đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 19:48:43