请输入您要查询的越南语单词:
单词
buổi chiều
释义
buổi chiều
后半晌; 后半天; 下半天; 后晌; 下半晌; 下午; 下午; 过午。
buổi sáng anh ấy không ở nhà, mời anh buổi chiều hãy đến.
上午他不在家, 请你过午再来吧。
随便看
rạc
Rạch Giá
rạch ròi
rạm
rạn
rạng
rạng danh
rạng danh dòng họ
rạng mai
rạng ngời
rạng rạng
rạng sáng
rạng đông
rạn nứt
rạo rạo
rạo rực
rạp
rạp che
rạp chiếu bóng
rạt rạt
rạy rạy
rả
rải mìn
rải ra
rải rắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 0:14:54