请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 buổi chiều
释义 buổi chiều
 后半晌; 后半天; 下半天; 后晌; 下半晌; 下午; 下午; 过午。
 buổi sáng anh ấy không ở nhà, mời anh buổi chiều hãy đến.
 上午他不在家, 请你过午再来吧。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/24 19:45:23