请输入您要查询的越南语单词:
单词
buổi chiều
释义
buổi chiều
后半晌; 后半天; 下半天; 后晌; 下半晌; 下午; 下午; 过午。
buổi sáng anh ấy không ở nhà, mời anh buổi chiều hãy đến.
上午他不在家, 请你过午再来吧。
随便看
đánh lâu dài
đánh lén
đánh lưỡi
đánh lạc
đánh lại
đánh lấy
đánh lộn
đánh lộn sòng
đánh lừa
đánh lừa dư luận
đánh lửa
đánh máy
đánh máy chữ
đánh máy và in rô-nê-ô
đánh móoc
đánh môi
đánh mạnh
đánh mạt chược
đánh mất
đánh mốt
đánh một giấc
đánh nam dẹp bắc
đánh ngã
đánh người
đánh người thất thế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 2:10:42